「Kỹ thuật・Nhân văn・Nghiệp vụ quốc tế」(技術・人文知識・国際業務)là loại tư cách lưu trú được cấp nhiều nhất cho người nước ngoài làm việc tại Nhật Bản. Đây là visa dành cho kỹ sư IT, phiên dịch, giáo viên ngoại ngữ, nhà thiết kế, nhân viên kinh doanh quốc tế… Bài viết này sẽ giải thích chi tiết điều kiện, hồ sơ và thủ tục gia hạn theo thông tin mới nhất năm 2026.
Ba danh mục chính
| Danh mục | Nội dung công việc | Nghề nghiệp tiêu biểu |
|---|---|---|
| Kỹ thuật | Công việc cần kiến thức khoa học kỹ thuật | Kỹ sư IT, thiết kế cơ khí, xây dựng, R&D |
| Nhân văn | Công việc cần kiến thức luật pháp, kinh tế, khoa học xã hội | Kế toán, nhân sự, marketing, lập kế hoạch kinh doanh |
| Nghiệp vụ quốc tế | Công việc cần tư duy dựa trên nền văn hóa nước ngoài | Giáo viên ngoại ngữ, phiên dịch, nhà thiết kế, kinh doanh quốc tế |
Điều kiện xin visa
Trình độ học vấn hoặc kinh nghiệm làm việc
- Kỹ thuật / Nhân văn: Tốt nghiệp đại học (bao gồm cao đẳng) hoặc trường chuyên môn (danh hiệu chuyên môn sĩ/cao cấp chuyên môn sĩ), HOẶC có 10 năm kinh nghiệm thực tế trở lên
- Nghiệp vụ quốc tế: Có 3 năm kinh nghiệm thực tế trở lên (miễn nếu đã học chuyên ngành liên quan tại đại học)
Điểm mấu chốt là sự liên quan giữa chuyên ngành/kinh nghiệm và nội dung công việc. Đây là yếu tố quan trọng nhất trong quá trình xét duyệt.
Hợp đồng lao động và mức lương
- Cần có hợp đồng lao động với tổ chức/doanh nghiệp Nhật Bản (freelancer/tự kinh doanh thường không đủ điều kiện)
- Mức lương phải tương đương hoặc cao hơn người Nhật làm cùng vị trí
- Sự ổn định tài chính của nhà tuyển dụng cũng được xem xét
Hồ sơ cần thiết
Người xin visa chuẩn bị
- Đơn xin cấp Giấy chứng nhận tư cách lưu trú (hoặc đơn xin thay đổi/gia hạn)
- Ảnh (4cm × 3cm)
- Bản sao hộ chiếu (toàn bộ trang)
- Bản sao thẻ lưu trú (khi thay đổi/gia hạn)
- Bằng tốt nghiệp và bảng điểm kèm bản dịch tiếng Nhật
- CV/lý lịch (kèm giấy xác nhận làm việc nếu xin dựa trên kinh nghiệm)
Nhà tuyển dụng chuẩn bị
- Bản sao hợp đồng lao động
- Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp
- Báo cáo tài chính gần nhất
- Tài liệu giới thiệu công ty
- Mô tả công việc và lý giải sự liên quan đến chuyên môn của ứng viên
- Bảng tổng hợp thuế khấu trừ tại nguồn hoặc giấy chứng nhận nộp thuế
Thời gian xét duyệt tham khảo
| Loại đơn | Thời gian xử lý tiêu chuẩn |
|---|---|
| Giấy chứng nhận tư cách lưu trú (mời từ nước ngoài) | 1〜3 tháng |
| Thay đổi tư cách lưu trú (đang ở trong nước) | 2 tuần〜2 tháng |
| Gia hạn thời gian lưu trú | 2 tuần〜1 tháng |
Tư vấn visa Kỹ thuật・Nhân văn・Nghiệp vụ quốc tế
Văn phòng hành chính thư Inui hỗ trợ toàn diện việc xin, gia hạn và thay đổi visa Kỹ thuật/Nhân văn/Nghiệp vụ quốc tế. Tư vấn miễn phí bằng 5 ngôn ngữ.
Giám sát bởi
乾 喜満(いぬい よしみつ)
Đại diện Inui Gyoseishoshi Corporation / Hành chính thư sĩ
Số đăng ký: 16260979
Thành lập 2016. Chuyên về tư cách lưu trú và nhập tịch. Hỗ trợ 5 ngôn ngữ (Nhật/Anh/Trung/Hàn/Việt). Văn phòng tại Osaka Tenjinbashi.
Giám sát bởi
乾 喜満(いぬい よしみつ)
Đại diện Inui Gyoseishoshi Corporation / Hành chính thư sĩ
Số đăng ký hành chính thư sĩ: 16260979
Thành lập 2016. Chuyên về tư cách lưu trú và nhập tịch Nhật Bản. Hỗ trợ 5 ngôn ngữ (Nhật/Anh/Trung/Hàn/Việt). Văn phòng tại Osaka Tenjinbashi.

コメント